Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2602260042-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 25,000 NDT mỗi năm
Chính sách học bổng:
-
Học bổng cấp tỉnh: 30,000 NDT mỗi năm
-
Học bổng của trường:
-
Hạng Nhất: Miễn học phí + trợ cấp 3,500 NDT mỗi tháng
-
Hạng Nhì: Miễn học phí + trợ cấp 3,000 NDT mỗi tháng
-
Hạng Ba: Miễn học phí + trợ cấp 2,500 NDT mỗi tháng
(Trợ cấp được chi trả trong 10 tháng.)
Lưu ý: Học bổng học thuật cho năm học đầu tiên sẽ được đánh giá dựa trên điều kiện tuyển sinh. Bắt đầu từ năm học thứ hai, học bổng sẽ được trao theo tỷ lệ, và những sinh viên không đạt yêu cầu xét duyệt sẽ bị hủy học bổng. Học bổng sẽ được cấp theo Quy định về Học bổng Học thuật dành cho Nghiên cứu sinh Quốc tế của Trường Đại học.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ (digital pre-admission).
2-Phí KTX:
Tòa nhà Khoa Giao Thành (Ke Jiaocheng) SỐ 7 Đơn vị 3(Điều hòa, phòng tắm, bếp chung, vòi sen (tính phí bổ sung)):
Phòng ba người: 3000 NDT mỗi năm
Phòng sáu người: 1750 NDT mỗi năm
Tòa nhà Khoa Giao Thành (Ke Jiaocheng) SỐ 16(Điều hòa, phòng tắm, bếp chung, vòi sen (tính phí bổ sung)):
Phòng đôi: 4000 NDT mỗi năm
Phòng ba người: 3500 NDT mỗi năm
Phòng ba người: 3000 NDT mỗi năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu: Bốn ảnh cỡ hộ chiếu 2 inch.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có giá trị ít nhất 12 tháng.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS (≥6.0) hoặc điểm TOEFL (≥80) hoặc các chứng chỉ tương đương khác về trình độ tiếng Anh.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Tối thiểu 5000USD
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Đề xuất nghiên cứu bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (ít nhất 2000 từ).
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Các tài liệu hỗ trợ khác nếu có như giấy chứng nhận giải thưởng và đào tạo.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2602260042-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
