Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2512220016-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 18,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng hạng nhất: Miễn học phí, phí KTX trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện.
Học bổng hạng nhì: Miễn học phí và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Chỗ ở trong khuôn viên trường:
KTX Cơ sở Ngư Sơn (Yushan):
Phòng đôi (Kim Hải Uyển – Jinhai Yuan) : 5740 NDT/học kỳ
Phòng đôi (Ngân Hải Uyển – Yinhai Yuan) : 5250 NDT/học kỳ
KTX Cơ sở Lao Sơn (Laoshan):
Phòng đôi: 5500 NDT/học kỳ
Phòng đơn: 11,000 NDT/học kỳ
KTX Cơ sở Bờ Tây (West Coast):
Phòng đôi: 5500 NDT/học kỳ
Phòng đơn: 11,000 NDT/học kỳ
3-Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
4-Lưu ý:Trường đại học này chấp nhận sinh viên đã học tiếng Trung Quốc tại Trung Quốc, nhưng không chấp nhận sinh viên đã học đại học tại Trung Quốc.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình cấp ba trên 80%. Các quốc tịch khác nhau có yêu cầu khác nhau.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 16 to 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình cấp ba trên 80%. Các quốc tịch khác nhau có yêu cầu khác nhau.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Điểm HSK cấp 4 đạt từ 180 trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Bài kiểm tra năng lực học thuật Trung Quốc (CSCA): Tiếng Trung (STEM), Toán học, Hóa học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2512220016-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
