Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BDE2601060060-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
1-Học phí gốc: 42.000 NDT/năm
2-Chính sách Học bổng:
① Học bổng Đầu vào: Miễn 100% học phí + 50.000 NDT mỗi năm (trong 10 tháng, 5.000 NDT/tháng)
② Học bổng Quốc tế: 40.000 NDT mỗi năm
③ Học bổng Chính phủ: 30.000 NDT mỗi năm
Xin lưu ý:
1. Học bổng Quốc tế và Học bổng Chính phủ có chỉ tiêu giới hạn và có thể được cấp đồng thời với Học bổng Đầu vào. Học bổng Quốc tế chỉ dành cho sinh viên đang học, thời gian nộp hồ sơ thường từ tháng 4 đến tháng 5 hàng năm. Học bổng Chính phủ dành cho cả sinh viên mới và sinh viên đang học, thời gian nộp hồ sơ thường từ tháng 6 đến tháng 9.
2. Học bổng Đầu vào được trao cho năm học đầu tiên. Điều kiện và mức học bổng cho các năm tiếp theo sẽ được đánh giá lại dựa trên kết quả học tập và hạnh kiểm chung của sinh viên trong năm học trước đó
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-KTX trong khuôn viên trường không được cung cấp cho nghiên cứu sinh tiến sĩ, những người phải tự túc sắp xếp chỗ ở.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 40 tuổi
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có hiệu lực ít nhất 2 năm
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: thường được cấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ đăng ký
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Cần cung cấp bản dịch tiếng Trung. 1) Đối với những người đã ở Trung Quốc: Nộp giấy chứng nhận lý lịch tư pháp do cơ quan công an các thành phố mà bạn đã cư trú kể từ lần đầu tiên đến Trung Quốc cấp, cũng như giấy chứng nhận lý lịch tư pháp từ quốc gia của bạn (được cấp trước khi đến Trung Quốc) đã được hợp pháp hóa lãnh sự bởi Đại sứ quán Trung Quốc hoặc được cấp chứng nhận Apostille theo Công ước La Hay. (Gửi bản gốc giấy chứng nhận lý lịch tư pháp của Trung Quốc và bản sao giấy chứng nhận lý lịch tư pháp của quốc gia của bạn qua đường bưu điện.) 2) Đối với những người lần đầu tiên đến Trung Quốc: Nộp giấy chứng nhận lý lịch tư pháp từ quốc gia của bạn đã được hợp pháp hóa lãnh sự bởi Đại sứ quán Trung Quốc hoặc được cấp chứng nhận Apostille theo Công ước La Hay. (Gửi bản gốc qua đường bưu điện.)
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL≥ 80, IELTS≥ 6.0 hoặc Duolingo English Test ≥ 115; Giấy xác nhận trình độ tiếng Anh chính thức từ trường trung học phổ thông; Không yêu cầu chứng chỉ nếu tiếng mẹ đẻ của ứng viên là tiếng Anh.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: ít nhất 30.000 NDT hoặc ngoại tệ tương đương
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: ít nhất 1.000 từ
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Điền cả tiếng Trung và tiếng Anh; hoàn thành tất cả kinh nghiệm học tập và thực tế từ cấp hai đến ngày nộp hồ sơ, với thời gian liên tục và không có khoảng trống quá 6 tháng.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: 2 thư giới thiệu từ giáo sư hoặc phó giáo sư
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn: Ứng viên phải cung cấp các tài liệu sau; mẫu có sẵn.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: 1.Biên lai thanh toán phí đăng ký. 2.Minh chứng về thành tích học tập xuất sắc, thể thao, nghệ thuật, giao lưu văn hóa, hoạt động phúc lợi công cộng, v.v. (không bắt buộc)
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BDE2601060060-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
