Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2605090036-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1.Học phí gốc: 19,000 NDT/năm
Học bổng tân sinh viên:
Học bổng Chủ tịch dành cho sinh viên quốc tế
Giải Nhất: Miễn 100% học phí
Giải Nhì: Miễn 70% học phí
Giải Ba: Miễn 50% học phí
Lưu ý:
Số lượng học bổng có hạn. Danh sách cuối cùng sẽ được quyết định sau khi đánh giá toàn diện thành tích học tập, trình độ ngôn ngữ, phẩm chất tổng thể và các khía cạnh khác của ứng viên, sau đó là xếp hạng tổng thể.
Người nhận học bổng phải tham gia đánh giá hàng năm đúng hạn; việc không vượt qua đánh giá sẽ dẫn đến việc bị tước quyền nhận học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Đánh giá Ban đầu (Đánh giá Hồ sơ).
2.Phí ký túc xá:
Phòng đôi (Khu vực Hồ Bắc cũ) 7.500 NDT/Năm học
Phòng ba người (Khu vực Hồ Bắc cũ) 5.000 NDT/Năm học
Phòng suite bốn người (Khu vực Hồ Bắc cũ) 3.750 NDT/Năm học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Trình độ tiếng Anh cần đạt IELTS 6.0 trở lên, hoặc TOEFL 82 trở lên, hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh của trường.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: ≥ 30000RMB
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học, Vật lý/Hóa học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2605090036-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
