Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (Khoa học Vật liệu)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BME2512180049-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc:26000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Miễn học phí và phí KTX trong khuôn viên trường.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nhập học.
2-Chỗ ở:
Phòng đơn: 500 NDT/tháng(Phòng Suite);
Phòng đôi: 250 NDT/tháng(Phòng Suite);
Phòng đôi: 400 NDT/tháng;
Phòng ba: 350 NDT/tháng;
Lưu ý:KTX sinh viên quốc tế được trang bị vòi sen, phòng tắm, tủ lạnh, thiết bị sưởi và các tiện nghi giặt là công cộng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Cung cấp các chứng chỉ năng lực ngôn ngữ tương ứng (ví dụ: điểm TOEFL từ 80 trở lên; điểm IELTS từ 6.0 trở lên). Những ứng viên đã lấy bằng cấp cao nhất thông qua chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh phải nộp minh chứng về các chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh. Ngoài ra, các ứng viên phải tham gia bài kiểm tra trình độ tiếng Anh do Đại học Quý Châu (Guizhou University) tổ chức.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Khoảng 20,000 NDT giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BME2512180049-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
