Du học Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SDE2603160041-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Hệ đào tạo: Tiến sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Tây An, Thiểm Tây
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 15 tháng 5 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí KTX:

Tòa nhà 15 (Cơ sở Bắc (North Campus)):

Phòng đơn (Nhỏ): 4,800 NDT mỗi năm

Phòng đơn (Vừa): 9,600 NDT mỗi năm

Phòng đôi (Lớn): 5,400 NDT mỗi năm

Tòa nhà 17 (Cơ sở Bắc (North Campus)):

Phòng đơn (Nhỏ): 4,500 NDT mỗi năm

Phòng đôi (Lớn): 4,500 NDT mỗi năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có giá trị hơn bốn năm
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: có giá trị trong 6 tháng.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): có giá trị trong 6 tháng.
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: Các ứng viên không phải người bản xứ tiếng Anh được yêu cầu nộp điểm IELTS (≥6.5) hoặc điểm TOEFL (≥80) hoặc điểm Duolingo ((≥110) hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu được cung cấp
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 800 từ
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Nội dung bao gồm phần giới thiệu bản thân, hiểu biết về Trung Quốc và kế hoạch học tập tại Trung Quốc.
  • 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn: Mẫu được cung cấp.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên tại Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ và giấy phép cư trú hợp lệ
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận thành tích học tập.
  • 其他 / Khác:
  • 已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản: nếu có

BIỂU PHÍ

Học phí 40000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 4800.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 4500.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SDE2603160041-VI.

0939.93.23.83
Zalo