Học bổng Trung Quốc ngành Kiến trúc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2604210021-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (5 năm)
1-Học phí gốc: 14.000 NDT/năm.
2-Học bổng Hiệu trưởng: Bao gồm học phí và phí ký túc xá, kèm theo
trợ cấp hàng năm là 15.000 RMB.
(Học bổng Hiệu trưởng được xét duyệt
mỗi năm một lần. Kể từ năm học thứ hai trở đi, điều kiện và
cấp độ học bổng được xác định dựa trên thành tích cá nhân
và điểm số tại trường.)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (được thanh toán sau khi có thư mời nhập học sơ bộ).
2-Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 3600 NDT/năm.
Phòng đơn: 7200 NDT/năm.
Phòng đơn có hạn và về cơ bản chỉ dành cho
nghiên cứu sinh (sinh viên tiến sĩ).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Đạt điểm trung bình.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt điểm trung bình.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Trình độ HSK 4 với số điểm 180 trở lên
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): CSCA môn học: Toán học, Khoa học, Tiếng Trung
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2604210021-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
