Học bổng Trung Quốc ngành Kinh doanh Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2605090017-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 18000 RMB /năm
Chính sách học bổng:
1.Năm thứ nhất:
Giải Nhất: Miễn học phí;
Giải Nhì: Học phí sau khi trừ học bổng là 6000 RMB;
Giải Ba: Học phí sau khi trừ học bổng là 10000RMB.
2.Năm thứ hai đến năm thứ tư: Học bổng sẽ được xét duyệt lại.
2000NDT/ học kỳ ; 3000 NDT/học kỳ ;5000NDT/ học kỳ ; 8000 NDT/học kỳ
3. Học bổng An Khang (Ankang): 1,000 NDT/người (được dùng trực tiếp để khấu trừ bảo hiểm) có thể được cung cấp liên tục trong bốn năm.
4. Học bổng đặc biệt: 5,000 NDT/ suất, dành cho sinh viên có đóng góp xuất sắc hoặc sở hữu tài năng đặc biệt (chỉ sinh viên đang học mới có thể tham gia quá trình đánh giá).
Lưu ý: Tất cả các khoản học bổng sẽ được giải ngân sau khi sinh viên hoàn tất việc thanh toán học phí hàng năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-28
• Yêu cầu học thuật: Những người đạt 60 điểm trở lên có thể nộp đơn. Vòng phỏng vấn cuối cùng sẽ chọn ra những ứng viên tốt nhất (dựa trên cả thành tích học tập và kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ).
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 28
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Somalia,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Những người đạt 60 điểm trở lên có thể nộp đơn. Vòng phỏng vấn cuối cùng sẽ chọn ra những ứng viên tốt nhất (dựa trên cả thành tích học tập và kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ).
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh điện tử nền xanh cỡ 2 inch
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu của ứng viên phải có giá trị sử dụng trên một năm. Đối với các ứng viên đang ở Trung Quốc, cần phải cung cấp thêm trang thị thực hoặc trang giấy phép cư trú.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm học tập cần được công chứng.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp cần được công chứng.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS hoặc TOEFL (hoặc các bài kiểm tra khác có thể chứng minh trình độ tiếng Anh)
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận số dư ngân hàng hoặc giấy chứng nhận thu nhập gia đình trong vòng sáu tháng gần nhất, không dưới 72.000 nhân dân tệ (RMB).
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập, khoảng 500 từ
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2605090017-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
