Học bổng Trung Quốc ngành Kinh doanh Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CME2605130004-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (3 năm)
Học phí gốc:25,000 NDT/năm1)Học bổng của trường:
Học bổng Hạng Nhất: Miễn học phí trong hai năm
Học bổng Hạng Nhì: Miễn học phí trong năm đầu tiên
Học bổng Hạng Ba: Học phí sau khi nhận học bổng 12,500 NDT/năm
2)Học bổng chính phủ:
Yêu cầu đủ điều kiện tuân thủ theo các quy định liên quan của Chính quyền tỉnh Quảng Đông.
Lưu ý:
1)Học bổng của trường và học bổng chính phủ tỉnh không thể nhận cùng lúc.
2)Nếu người nhận học bổng vi phạm nội quy và quy định của trường, bị xử phạt hành chính hoặc phạm tội trong quá trình học tập, trường có quyền thu hồi học bổng và cấm người nhận đăng ký các học bổng hoặc hỗ trợ tài chính khác.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường và Tiền đặt cọc ký túc xá cần được thanh toán sau khi nhận được 202.
2-Phí ký túc xá (phòng suite bốn người) : 8,000 NDT/năm cho phòng đôi
3-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không tuyển sinh cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Ethiopia,Cộng hòa Angola,Cộng hòa Benin,Cộng hòa Liberia,Cộng hòa Rwanda,Cộng hòa Madagascar,Cộng hòa Malawi,Cộng hòa Mali,Cộng hòa Mauritius,Cộng hòa Mozambique,Cộng hòa Namibia,Cộng hòa Nam Phi,Cộng hòa Niger,Cộng hòa Liên bang Nigeria,Cộng hòa Zambia,Cộng hòa Zaire,Cộng hòa Sierra Leone,Cộng hòa Chad,Cộng hòa Senegal,Cộng hòa Seychelles,Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe,Cộng hòa Trung Phi,Saint Helena,Vương quốc Swaziland,Cộng hòa Sudan,Cộng hòa Somalia,Cộng hòa Thống nhất Tanzania,Cộng hòa Uganda,Tây Sahara,Cộng hòa Hồi giáo Mauritania,Cộng hòa Botswana,Burkina Faso,Cộng hòa Burundi,Cộng hòa Guinea Xích Đạo,Cộng hòa Togo,Quốc gia Eritrea,Cộng hòa Cabo Verde,Cộng hòa Gambia,Cộng hòa Congo,Cộng hòa Djibouti,Cộng hòa Guinea,Cộng hòa Guinea-Bissau,Cộng hòa Ghana,Cộng hòa Gabon,Cộng hòa Zimbabwe,Cộng hòa Cameroon,Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros,Cộng hòa Bờ Biển Ngà,Cộng hòa Kenya,Vương quốc Lesotho,Mali,Cộng hòa Dân chủ Congo,Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chứng chỉ HSK cấp 3 trở lên.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS từ 6.0 trở lên, hoặc điểm TOEFL iBT từ 80 trở lên, hoặc điểm Duolingo từ 112 trở lên;
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: mẫu trường học
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CME2605130004-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
