Du học Kinh doanh Quốc tế tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2601130014-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nộp hồ sơ đăng ký.
Lưu ý: sau khi hoàn thành đơn đăng ký trực tuyến, thanh toán theo yêu cầu trong vòng 15 ngày làm việc.
2.Phí KTX:
(1)Cơ sở Đường Văn Huệ (Wenhui Road)
Phòng đôi: 6000 NDT/năm ;Phòng ba người: 4000 NDT/năm
(2)Cơ sở Dương Tử Kim (Yangzijin): Phòng đôi: 6000 NDT/năm
(3)Cơ sở Phía Bắc Đường Giang Dương (Jiangyang Road North): Phòng ba người: 4000NDT/năm ; Phòng bốn người: 3000NDT/năm
3. Phí bảo hiểm: 1000 NDT/người/năm
4.Lưu ý: Trường cho phép sinh viên sống ngoài KTX.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Trường sẽ tuyển sinh viên dựa trên thành tích của họ.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Paraguay, Saint Lucia, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Guatemala, Belize, Vương quốc Bhutan, Thành quốc Vatican, Cộng hòa Haiti
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên năng lực của sinh viên.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Học bạ cấp 3.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS yêu cầu điểm 6.5 hoặc tương đương đối với các bài kiểm tra trình độ tiếng Anh tương tự khác
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Có một biểu mẫu, trong đó yêu cầu bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ của người bảo lãnh và giấy tờ chứng minh thu nhập từ việc làm.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng chính thức bằng cả tiếng Trung và tiếng Anh, do người nộp đơn hoặc người bảo lãnh cấp, với số tiền không dưới 30000 NDT (hoặc ngoại tệ tương đương), phải được cung cấp.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Người nộp đơn dưới 18 tuổi cần nộp Thư bảo lãnh của người giám hộ. Kèm theo đó, bản sao giấy tờ tùy thân hoặc hộ chiếu của người giám hộ phải được cung cấp cùng với thư này.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Người nộp hồ sơ nên nộp bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ và chứng minh thu nhập từ công việc của người bảo lãnh tài chính. Người nộp hồ sơ nên nộp giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng bằng tiếng Anh do một ngân hàng chính thức cấp, với số tiền không dưới 30.000 NDT (hoặc ngoại tệ tương đương) đứng tên người nộp hồ sơ hoặc người bảo lãnh.
- ✔ 保险申请书 / Đơn đăng ký Bảo hiểm Toàn diện dành cho Sinh viên Quốc tế:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2601130014-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
