Du học Kinh doanh Quốc tế tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2605210002-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ. Đồng thời ghi chú "phí đăng ký + số hộ chiếu của ứng viên".
2-Học phí: 19,000 RMB /năm
Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông dành cho Sinh viên Quốc tế tại Quảng Đông: 10,000 RMB (các hồ sơ được chọn và đề xuất sẽ được thực hiện từ sinh viên mới)
Lưu ý: Học bổng này không thể dùng để bù trừ học phí.
Ứng viên nhận được học bổng này có thể nộp đơn xin lại mỗi năm học sau khi nhập học, dựa trên các quy định liên quan và kết quả học tập của họ.
3-Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 12,000 RMB /năm
Phòng đôi: 6,000 RMB /năm
Lưu ý:
1. Không bao gồm phí nước và điện, phí nước uống, phí tắm nước nóng, và phí internet.
2. Hiện tại, số lượng ký túc xá trong khuôn viên trường tại cơ sở Quảng Châu (Guangzhou) có hạn. Vui lòng nộp đơn sớm trên hệ thống đăng ký.
4-Dự án này yêu cầu phỏng vấn.
5-Ứng viên đạt thành tích học tập xuất sắc trong tất cả các môn học ở trường trung học. Sau khi được chính thức chấp nhận nhập học, họ sẽ đủ điều kiện để nộp đơn xin học bổng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình cấp ba trên 60%. Không có môn nào bị trượt. Điểm toán tốt.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh học viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Vương quốc Oman,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học viên vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình cấp ba trên 60%.
Không có môn nào bị trượt.
Điểm toán tốt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực phải sau ngày 31 tháng 12 năm 2026.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Ứng viên được yêu cầu nộp giấy chứng nhận lý lịch tư pháp hợp lệ do cơ quan công an địa phương thuộc quốc tịch của họ cấp. Khi nộp hồ sơ, nếu đã cư trú tại Trung Quốc hơn 6 tháng, họ cũng phải nộp giấy chứng nhận lý lịch tư pháp do cơ quan công an địa phương tại Trung Quốc cấp.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ứng viên có ngôn ngữ mẹ đẻ không phải tiếng Anh được yêu cầu cung cấp điểm IELTS từ 5.5 trở lên, hoặc điểm TOEFL iBT từ 70 trở lên, hoặc điểm PTE từ 100 trở lên, hoặc bằng chứng đã hoàn thành cấp học cao nhất trong chương trình hoàn toàn bằng tiếng Anh, hoặc chứng chỉ trình độ tiếng Anh tương đương (Có giá trị trong 2 năm, hết hạn vào tháng 9 năm 2026)
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu được cung cấp
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng phải do ngân hàng cấp và số tiền không được ít hơn 40.000 RMB. Nếu chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng không phải do chính đương đơn mà do người bảo lãnh tài chính cấp, thì giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình của người bảo lãnh tài chính, như giấy khai sinh, sổ hộ khẩu hoặc văn bản công chứng, cũng phải được nộp.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu có sẵn. Yêu cầu chữ ký viết tay.
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: Mẫu được cung cấp
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Vui lòng viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nội dung cần bao gồm giới thiệu bản thân, kinh nghiệm học tập, lý do nộp đơn, mục tiêu và kế hoạch học tập, cũng như kế hoạch nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Mẫu được cung cấp
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Thư giới thiệu từ hiệu trưởng trường trung học phổ thông đã tốt nghiệp và thư giới thiệu từ một giáo viên trung học phổ thông
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): nếu có
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2605210002-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
