Học bổng Trung Quốc ngành Kinh doanh Quốc tế (Vận hành và Quản lý Toàn cầu)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CME2601120068-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (2.5 năm)
1-Học phí gốc: 25000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng
(1)Học bổng của trường (dưới 30 tuổi), được khấu trừ trực tiếp:
Miễn 100% học phí đối với hạng nhất;
Miễn 70% học phí đối với hạng nhì ;
Miễn 50% học phí đối với hạng ba;
Miễn 30% học phí đối với hạng tư;
Học bổng khuyến khích không quá 5000 NDT.
(2)Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang (dưới 35 tuổi) : 30000 NDT, thanh toán trước rồi sẽ được cấp phát sau.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400NDT, nộp khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX trong khuôn viên trường phòng đôi: 600 NDT/giường/tháng.
3-Phí giữ chỗ: 3000 NDT, nộp sau khi có thư mời nhập học sơ bộ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-45
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình đạt.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 45
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm đạt trung bình.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm cử nhân và kết quả học tập tính đến học kỳ gần nhất.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp đại học hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS (≥6.0) hoặc điểm TOEFL (≥85)
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 1000 từ.
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc: Sinh viên đã từng học tại Trung Quốc được yêu cầu nộp minh chứng kết quả học tập từ trường cũ.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết:
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CME2601120068-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
