Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế học
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2602090358-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 19000 NDT/năm
Học bổng của trường
Học bổng khuyến khích học tập: Miễn học phí
Học bổng hạng 1: Miễn giảm 70% học phí
Học bổng hạng 2: Miễn giảm 50% học phí
Học bổng hạng 3: Miễn giảm 30% học phí
Học bổng Chính phủ tỉnh (Đánh giá bắt đầu từ năm thứ hai)
20000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký của trường đại học là 500 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán sau khi Thư mời nhập học sơ bộ được cấp.
2-Phí KTX
Phòng đôi: 5000 NDT/người/năm
Phòng ba: 3000 NDT/người/năm
Được trang bị điều hòa, tủ lạnh và máy giặt. Phí nước, điện và internet không bao gồm.
Lưu ý: Phòng đôi là loại chính. Phòng ba yêu cầu đăng ký trước.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các khóa học giảng dạy bằng tiếng Anh - Đối với những người có tiếng mẹ đẻ không phải là tiếng Anh, yêu cầu điểm TOEFL 80, IELTS 5.5, hoặc Duolingo 100, hoặc bằng chứng đã từng tham gia một chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 5000 đô la Mỹ
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu bằng tiếng Anh (2-3 phút)
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2602090358-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
