Du học Kinh tế thương mại tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2512010008-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Cơ sở Trung Quan Thôn (Zhongguancun):
Phòng đơn: 90 NDT /ngày
Phòng đôi: 40 NDT / ngày (Không có phòng tắm riêng)
Phòng đôi: 50-55 NDT / ngày (có phòng tắm riêng)
Cơ sở Thông Châu (Tongzhou):
Phòng đôi: Khoảng 55 NDT /ngày
Phòng đơn: Khoảng 110 NDT / ngày
Lưu ý:Việc sắp xếp cơ sở cụ thể sẽ tùy thuộc vào thông báo thực tế.
3-Tiền đặt cọc của trường: 300 NDT / người (thanh toán khi đến trường)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình cấp ba trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận học sinh đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của học sinh được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình cấp ba trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: trong ô trống màu trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Những ứng viên có hộ chiếu còn hiệu lực sau ngày 31 tháng 3 năm 2027 và hiện đang ở Trung Quốc cũng được yêu cầu cung cấp giấy phép cư trú tại Trung Quốc của họ.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm cần thể hiện điểm của tất cả các môn học ở cấp trung học phổ thông.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Trình độ tiếng Trung phải đạt 180 điểm (bao gồm) trở lên ở cấp độ HSK 6. Báo cáo điểm HSK gốc (có giá trị trong 2 năm) phải được Hankao International gửi trực tiếp đến trường.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Có mẫu thư bảo lãnh.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng (số dư không dưới 30.000 NDT hoặc ngoại tệ tương đương)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Thư giới thiệu phải được cấp và ký xác nhận bởi giáo viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm, lãnh đạo trường hoặc người phụ trách các cơ quan chính thức khác của trường trung học phổ thông của học sinh.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Người nộp hồ sơ dưới 18 tuổi phải cung cấp giấy chứng nhận công chứng của người giám hộ tại Trung Quốc
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Những ứng viên ở Trung Quốc cần cung cấp thị thực, giấy phép cư trú và trang dấu nhập cảnh.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Viết bằng tiếng Trung, nội dung nên bao gồm nhưng không giới hạn ở thông tin cá nhân, thông tin thành viên gia đình, kinh nghiệm sống và học tập trước đây, các hoạt động xã hội đã tham gia, và kế hoạch cho cuộc sống đại học, v.v. Bài viết nên có ít nhất 1.000 từ.
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Tiếng Trung ( Nhân văn),Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2512010008-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
