Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Hợp tác Nông nghiệp Vành đai và Con đường
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BMC2605180024-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
1-Học phí gốc: 20,000 RMB /năm
2-Chính sách học bổng
Học phí gốc: 20,000 RMB /năm. (Học bổng tân sinh viên)
Hạng A: Miễn học phí,trợ cấp ký túc xá kèm sinh hoạt phí 900 NDT/tháng (trong 10 tháng)
Hạng B: Miễn học phí
Sau khi nhập học, sinh viên có thể nộp đơn xin: Học bổng Chính phủ Giang Tô dành cho du học sinh, và Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Trường.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần nộp khi gửi hồ sơ đăng ký.
2-Phí ký túc xá:
2600 -3000 RMB /năm (phòng đôi)
4000 -6000 RMB /năm (phòng đơn)
3-Tiền đặt cọc: 3000 RMB
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 35
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Iran
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu được cung cấp
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: trong vòng sáu tháng
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: Mẫu được cung cấp
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: 600 - 800 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được cấp bởi một phó giáo sư trở lên
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Mẫu được cung cấp. Nếu bạn dưới 18 tuổi, vui lòng nộp tài liệu này.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BMC2605180024-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
