Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABE2601140036-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
16.000 NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kinh tế học
Chuyên ngành: Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Thiệu Hưng, Chiết Giang
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

Học phí gốc: 16,000 NDT/năm

Chính sách học bổng:

Học bổng hạng Nhất: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường, kèm theo Trợ cấp: 5,000 NDT/năm

Học bổng hạng Nhì: Miễn học phí, kèm theo Trợ cấp: 5,000 NDT/năm

Học bổng hạng Ba (Trợ cấp): 5,000 NDT/năm

Lưu ý:

(1) Sinh viên quốc tế nhận học bổng hạng Nhất hạng Nhì chiếm khoảng 50% tổng số sinh viên đăng ký chương trình cấp bằng.

(2) Trợ cấp sinh hoạt được cấp phát bắt đầu từ tháng 11 hàng năm, tính cho 10 tháng. Trường cũng cung cấp các vị trí làm thêm có lương cho sinh viên đủ điều kiện dựa trên nhu cầu thực tế.

(3) Kết quả cấp học bổng sẽ được nêu rõ trong thư mời nhập học.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ứng viên không phải người bản xứ nói tiếng Anh phải chứng minh trình độ tiếng Anh bằng cách đạt điểm IELTS 6.0 hoặc điểm TOEFL 69. Ứng viên không có chứng chỉ tiếng Anh phải nộp một video tiếng Anh dài 3 phút, video này phải được Khoa Giáo dục Quốc tế của chúng tôi xem xét và phê duyệt.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: hơn 30000 NDT
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 16000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 5400.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABE2601140036-VI.

0939.93.23.83
Zalo