Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABE2601220002-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 16000 NDT/năm
1-Năm thứ nhất:
Học bổng tân sinh viên: 20000 NDT/người
Lưu ý: Toàn bộ học phí phải được thanh toán khi đăng ký nhập học; Khoản học bổng 16000 NDT sẽ được giải ngân một lần vào tài khoản ngân hàng của sinh viên trước tháng 11, và phần học bổng còn lại sẽ được phân bổ đều hàng tháng trong năm học đầu tiên.(tổng cộng 10 tháng)
2-Từ năm thứ hai đến năm thứ tư
Học bổng toàn diện: yêu cầu đánh giá toàn diện dựa trên điểm số, thành tích hàng ngày của sinh viên, v.v.
Học bổng hạng nhất: 20000 NDT/người (chiếm 10%)
Học bổng hạng nhì: 16000 NDT/người (chiếm 30%)
Học bổng hạng ba: 8000 NDT/người (chiếm 60%)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX:
Cơ sở Giang Phổ (Jiangpu): Phòng bốn người: 2000 NDT/người/năm;
Cơ sở Đinh Gia Kiều (Dingjiaqiao): Phòng đôi: 8000 NDT/người/năm
3-Tiền đặt cọc KTX: 2000 NDT/người (tiền đặt cọc cần được thanh toán sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ, và trường đại học sẽ cấp thông báo nhập học chính thức sau khi xác nhận thanh toán. Khoản phí này không được hoàn lại ngoại trừ trường hợp bị từ chối thị thực.)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-22
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (số tuổi): 18 đến 22
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: điểm IELTS (≥6.0) hoặc điểm TOEFL (≥80) hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ít nhất 5000 USD
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABE2601220002-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
