Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2603180037-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (5 năm)
1-Học phí gốc:15500 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng
Giải Nhất: Bao gồm phí đăng ký, học phí và phí KTX;
Giải Nhì: Bao gồm phí đăng ký và học phí;
Giải Ba:
Bao gồm phí đăng ký và 50% học phí;
Giải Tư:
Bao gồm phí đăng ký và 10% học phí.
Học bổng được xem xét
hàng năm, và học bổng của năm tiếp theo chỉ có thể được trao sau khi
vượt qua đợt đánh giá.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 260 NDT (Sinh viên học bổng không cần thanh toán).
2-Phí KTX:
KTX Sinh viên Quốc tế Khu A:
Phòng đôi, phòng tắm chung:21 NDT/ngày;
Phòng đôi có bồn tắm:33 NDT/ngày ;
KTX Sinh viên Quốc tế Khu C:
Tiêu chuẩn khách sạn bốn sao:60 NDT/ngày.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Đạt điểm trung bình.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt điểm trung bình.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Chứng minh tài chính với số tiền gửi trong tài khoản ngân hàng của tôi hoặc người thân, tương đương khoảng 60.000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Tiếng Trung (Khoa học Xã hội), Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2603180037-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
