Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBE2511070026-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 32,000 NDT/năm
Lớp A:
Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường (Phòng đôi)
Lớp B:Miễn học phí
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2-Phí KTX:
Phòng đôi:30 NDT/ngày
3-Môn thi CSCA:toán học
4-Sinh viên đăng ký chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh phải chọn đề thi CSCA phiên bản tiếng Anh.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 6 tháng
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: Ứng viên có tiếng mẹ đẻ không phải là tiếng Anh được yêu cầu có IELTS 6.0, TOEFL 80 / Cambridge English B2 trở lên, hoặc cung cấp chứng chỉ năng lực ngôn ngữ trình độ tương đương.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Phải có chữ ký của người bảo lãnh, đồng thời phải cung cấp bản scan trang thông tin cá nhân hộ chiếu của người bảo lãnh.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 1000 từ, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: nếu có.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có giấy phép tạm trú.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Ứng viên đang học tập tại Trung Quốc phải cung cấp chứng nhận học tập (giấy chứng nhận thôi học).
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBE2511070026-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
