Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2602090410-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 19000 NDT/năm
Học bổng của trường
Học bổng khuyến khích học tập: Miễn học phí
Học bổng hạng 1: Miễn giảm 70% học phí
Học bổng hạng 2: Miễn giảm 50% học phí
Học bổng hạng 3: Miễn giảm 30% học phí
Học bổng Chính phủ tỉnh (Đánh giá bắt đầu từ năm thứ hai)
20000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký của trường đại học là 500 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán sau khi Thư mời nhập học sơ bộ được cấp.
2-Phí KTX
Phòng đôi: 5000 NDT/người/năm
Phòng ba: 3000 NDT/người/năm
Được trang bị điều hòa, tủ lạnh và máy giặt. Phí nước, điện và internet không bao gồm.
Lưu ý: Phòng đôi là loại chính. Phòng ba yêu cầu đăng ký trước.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Giảng dạy tiếng Trung - HSK Cấp 4 hoặc cung cấp bằng chứng đã từng tham gia chương trình tiếng Trung trước đó
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 5000 đô la Mỹ
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu bằng tiếng Anh (2-3 phút)
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2602090410-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
