Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2512120023-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1-Học phí gốc: 19,000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng của trường: 19000NDT/năm.
Học phí sau khi nhận học bổng: 0NDT/năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1- Phí đăng ký: 400NDT (Thanh toán sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ).
2-Tiền đặt cọc của trường: 2000NDT (Thanh toán sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ).
3-Phí KTX phòng đôi: 7200 NDT/năm.
4-Sinh viên không được phép ở bên ngoài KTX.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình đạt.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25 tuổi
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình đạt yêu cầu.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Học bạ cấp 3.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông; nếu ứng viên là sinh viên đại học hoặc đã có việc làm, cần cung cấp giấy xác nhận nhập học hoặc giấy xác nhận việc làm tương ứng.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS đạt từ 6.5 trở lên hoặc IBT đạt từ 90 trở lên, điểm Duolingo English Test đạt từ 110 trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Trường khuyến nghị số dư nên vượt quá 3000 USD.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không ít hơn 800 từ
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Học bổng Chính phủ Trung Quốc loại A: Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2512120023-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
