Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2605180028-VI)

HỌC BỔNG CSC RANK: N/A
Học phí sau học bổng
7,000NDT/năm
14,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kinh tế học
Chuyên ngành: Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Shangrao, Giang Tây
Hạn nộp hồ sơ: 31 tháng 8 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 năm)

1-Học phí gốc: 14000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng:

Năm 1: Học bổng tân sinh viên 7.000 NDT/người.

 Năm 2-4: Thưởng dựa trên

đánh giá 

Giải Đặc biệt: 14.000 NDT/năm,

Giải Nhất: 7.000 NDT/năm,

Giải Nhì: 5.000NDT/năm,

Giải Ba: 3.500 NDT/năm.

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 800 RMB. Thanh toán sau khi được chấp thuận nhập học sơ bộ (không hoàn lại).

2-Phí ký túc xá: 

Phòng đôi: 3000 RMB, 

Phòng bốn người: 2000 RMB.

Các
phòng là căn hộ (lớn và nhỏ) có phòng tắm riêng, điều hòa, internet, v.v.

3-Tiền đặt cọc giữ chỗ học bổng: 1000 RMB. Thanh toán sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ, khoản này có thể được khấu trừ vào các chi phí khác khi nhập học.

4-Khoản tiền đặt cọc điều hòa 200 nhân dân tệ sẽ được thanh toán khi đến trường
(sẽ được hoàn lại nếu điều hòa không bị hư hỏng khi tốt nghiệp).

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-28

Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình từ 60 trở lên.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (số tuổi): 18 đến 28
Do số lượng lớn hồ sơ ứng tuyển, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình từ 60 trở lên.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: hơn 30000 NDT
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 14000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 7000.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 3000.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 2000.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 1000.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 800.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2605180028-VI.

0939.93.23.83
Zalo