Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế (Lớp thực nghiệm song ngữ)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2603120077-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 16,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng toàn phần: Miễn học phí và phí KTX, trợ cấp:1500 NDT mỗi tháng (trong 10 tháng)
Học bổng bán phần: Miễn học phí
Lưu ý: Ứng viên không thể nhận đồng thời học bổng chính phủ Trung Quốc;
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Loại phòng 1-Phòng đơn: 12000 NDT mỗi năm
Loại phòng 2-Phòng đơn: 8000 NDT mỗi năm
Tiền đặt cọc KTX (tiền mặt): 1000 NDT
Lưu ý:
1)Thanh toán có thể được thực hiện theo từng học kỳ hoặc năm học.
2)Cần trả thêm 1200 NDT mỗi đợt lưu trú (Loại phòng 1) hoặc 800 NDT mỗi đợt lưu trú (Loại phòng 2) cho phí KTX trong các kỳ nghỉ hè hoặc đông.
3)Việc sắp xếp chỗ ở thực tế tùy thuộc vào quyết định cuối cùng của trường.
3-Môn thi CSCA:Tiếng Trung chuyên ngành (Khoa học xã hội và nhân văn) 、Toán học (bằng tiếng Trung)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh hộ chiếu chụp trong vòng 6 tháng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực sau ngày 1 tháng 3 năm 2027
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm học tập cao nhất đã hoàn thành
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Nếu người nộp hồ sơ là sinh viên hiện tại, họ phải nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp do trường của mình cấp và ghi rõ rằng người nộp hồ sơ sẽ nhận được bằng tốt nghiệp trước ngày 31 tháng 8 năm 2025.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: có giá trị trong vòng 6 tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): có giá trị trong vòng 6 tháng
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 5 ≥ 180 và mỗi môn phải đạt trên 60 điểm.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu được cung cấp
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 500 từ
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Mẫu được cung cấp;Nếu người nộp đơn dưới 18 tuổi tính đến ngày 1 tháng 9 năm 2026, phải nộp giấy chứng nhận có công chứng từ người giám hộ.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Nếu người nộp hồ sơ đang ở Trung Quốc, vui lòng nộp thêm trang thị thực (visa) mới nhất hoặc trang Giấy phép Cư trú.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2603120077-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
