Du học Kinh tế và Thương mại Quốc tế tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2601190051-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX
KTX Yihua (Yihua) 1
Phòng đơn: 8,400 NDT/năm
Phòng đơn lớn: 12,000 NDT/năm
Phòng đơn siêu lớn: 18,000 NDT/năm
KTX Yihua (Yihua) 2
Phòng đơn: 12,000 NDT/năm
Phòng đơn lớn: 14,000 NDT/năm
Phòng đôi: 7,000 NDT/năm
Phòng đơn (Có điều hòa): 14,000 NDT/năm
Phòng đơn lớn (Có điều hòa): 16,000 NDT/năm
Phòng đôi (Có điều hòa): 9,000 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: 3cm * 4cm, nền trắng, kích thước không quá 2M.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 护照空白页 / Trang trống hộ chiếu: Nếu người đó sinh ra ở Trung Quốc, họ cần cung cấp các trang thị thực có dấu nhập cảnh và xuất cảnh, đồng thời lưu ý đến tính liên tục.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Đối với các văn bản không phải tiếng Trung và tiếng Anh, phải được cung cấp bản dịch tiếng Trung riêng biệt và công chứng
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Đối với các văn bản không phải tiếng Trung và tiếng Anh, phải được cung cấp bản dịch tiếng Trung riêng biệt và công chứng
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 4 trở lên. Những sinh viên không có chứng chỉ HSK tương ứng phải tham gia bài kiểm tra trình độ tiếng Trung của trường chúng tôi, đạt điểm tương đương HSK Cấp độ 4 trở lên, và ký vào "Thỏa thuận Học thử" để đáp ứng các yêu cầu.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2601190051-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
