Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Cầu và Đường hầm
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2601220041-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 22000 NDT/năm
1-Năm thứ nhất:
Học bổng Tân sinh viên: 38000 NDT/người
Lưu ý: Toàn bộ học phí phải được thanh toán khi đăng ký nhập học; Học bổng 22000 NDT sẽ được giải ngân một lần vào tài khoản ngân hàng của sinh viên trước tháng 11, và phần còn lại của học bổng sẽ được phân bổ đều hàng tháng trong năm học đầu tiên. (tổng cộng 10 tháng)
2-Từ năm thứ hai đến năm thứ ba
Học bổng Toàn diện: yêu cầu đánh giá toàn diện dựa trên điểm số của sinh viên, thành tích hàng ngày, v.v.
Học bổng loại Nhất: 38000 NDT/người (chiếm ≤ 60%)
Học bổng loại Nhì: 30000 NDT/người (chiếm ≤ 40%)
Học bổng loại Ba: 22000 NDT/người
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2.Phí KTX:
Cơ sở Giang Phổ (Jiangpu): Phòng bốn người: 2000 NDT/người/năm;
Cơ sở Đinh Gia Kiều (Dingjiaqiao): Phòng đôi: 8000 NDT/người/năm
3-Tiền đặt cọc KTX: 2000 NDT/người (khoản đặt cọc cần được thanh toán sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ, và trường sẽ cấp thư báo nhập học chính thức sau khi xác nhận thanh toán. Khoản phí này không hoàn lại trừ trường hợp bị từ chối thị thực.)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-26
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 26
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học được giảng dạy bằng tiếng Anh: điểm IELTS (≥6.0) hoặc điểm TOEFL (≥80) hoặc các chứng chỉ trình độ tiếng Anh tương đương khác.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ít nhất 5000 USD
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2601220041-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
