Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Cơ khí
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2511250025-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
1.Học phí gốc: 19800 NDT/năm học.
Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm học.
2.Phí KTX phòng đôi gốc: 10600 NDT/năm/giường.
Phòng đơn gốc: 21200 NDT/năm/phòng.
Phí KTX sau học bổng: 0 NDT/năm.
3.Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng 1000 NDT, được cấp mỗi 12 tháng/năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
Phí đăng ký: 800 NDT (thanh toán khi nộp hồ sơ).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Để đăng ký học bổng thạc sĩ, phải đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau, ưu tiên cho những người đáp ứng nhiều tiêu chí. (1) Điểm trung bình học tập trong giai đoạn giáo dục đại học đạt trên 80 điểm; (2) Luận văn tốt nghiệp đại học đạt loại khá trở lên; (3) Ứng viên đăng ký các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung phải đạt chứng chỉ HSK cấp 5 trở lên; Ứng viên đăng ký các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh phải đạt chứng chỉ IELTS 6.5 trở lên, TOEFL tối thiểu 85 điểm, Duolingo tối thiểu 105 điểm, hoặc trình độ tiếng Anh tương đương trở lên; (4) Có công trình hoặc bài báo được xuất bản với tư cách là tác giả chính hoặc tác giả liên hệ trên các ấn phẩm chính thức trong nước hoặc tại Trung Quốc.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Để nộp đơn xin học bổng thạc sĩ, phải đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau, ưu tiên những ứng viên đáp ứng nhiều tiêu chí. (1) Điểm trung bình học tập trong giai đoạn giáo dục đại học đạt trên 80 điểm; (2) Luận văn tốt nghiệp đại học đạt loại khá trở lên; (3) Ứng viên đăng ký ngành học bằng tiếng Trung phải đạt HSK cấp 5 trở lên; Ứng viên đăng ký ngành học bằng tiếng Anh phải đạt IELTS 6.5 trở lên, điểm TOEFL tối thiểu 85 điểm, điểm Duolingo tối thiểu 105 điểm, hoặc trình độ tiếng Anh tương đương trở lên; (4) Có công trình hoặc bài báo được xuất bản với tư cách là tác giả chính hoặc tác giả liên hệ trên các ấn phẩm chính thức trong nước hoặc Trung Quốc.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Điểm HSK phải đạt cấp độ 5 trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 5000 USD
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Thư giới thiệu dành cho chức danh nghề nghiệp cấp phó cao cấp trở lên
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký trường (trước khi được chấp nhận):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2511250025-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
