Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Cơ khí
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBE2605260006-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4.5 năm)
1-Học phí gốc: 12,000RMB/năm.
Học bổng dành cho sinh viên mới: Thanh toán trước và
hoàn lại sau, được cấp trong vòng 3 tháng;
Giải Nhất: 14,000RMB/năm,
Giải
Nhì: 7,000RMB/năm,
Giải Ba: 4,700RMB/năm,
Học bổng toàn diện có thể
được trao vào năm thứ 2-4.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 RMB (thanh toán sau khi được nhận vào học).
2-Phí ký túc xá:
Phòng bốn người: 2000 RMB/Năm.
Phòng đôi: 4000 RMB/Năm.
Phòng ba người: 3000 RMB/Năm.
3-Yêu cầu đặt cọc ký túc xá 100 RMB khi nhận phòng ký túc xá trong khuôn viên trường.
4-Sinh viên không được phép sống ngoài khuôn viên trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình từ 75 trở lên (hệ phần trăm) hoặc GPA 3.0 (thang điểm 4.0)
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình từ 75 trở lên (hệ phần trăm) hoặc GPA 3.0 (thang điểm 4.0)
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Cả cấp trung học cơ sở và cấp trung học phổ thông đều yêu cầu
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Cả cấp trung học cơ sở và cấp trung học phổ thông đều yêu cầu
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL 75, Duolingo 90
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBE2605260006-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
