Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Cơ khí
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2601200027-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1.Học phí gốc: 20.000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
Học bổng của trường: Miễn học phí và bảo hiểm
Sinh viên nhận học bổng phải trải qua xét duyệt hàng năm vào mỗi năm học.
Địa điểm học: Sinh viên năm nhất tại Cơ sở Trường Ninh (Changning), sinh viên năm hai đến năm tư tại Cơ sở Tùng Giang (Songjiang)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Xét duyệt hồ sơ).
2.Phí KTX: 1.200 NDT/năm, phòng 4 người.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Điểm HSK cấp 4 đạt 180 trở lên.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký: Thông tin về ít nhất hai người thân trong gia đình
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Được viết bằng tiếng Anh, không dưới 500 từ.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2): Tất cả các thị thực kể từ khi nhập cảnh (ít nhất ba cái)
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế: Giấy khai sinh hoặc các tài liệu khác chứng minh mối quan hệ gia đình của người nộp đơn.
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2601200027-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
