Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Cơ khí

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2601200027-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
20,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Thượng Hải, Thượng Hải
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 15 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

1.Học phí gốc: 20.000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
Học bổng của trường: Miễn học phí và bảo hiểm
Sinh viên nhận học bổng phải trải qua xét duyệt hàng năm vào mỗi năm học.
Địa điểm học: Sinh viên năm nhất tại Cơ sở Trường Ninh (Changning), sinh viên năm hai đến năm tư tại Cơ sở Tùng Giang (Songjiang)

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Xét duyệt hồ sơ).
2.Phí KTX: 1.200 NDT/năm, phòng 4 người.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Điểm HSK cấp 4 đạt 180 trở lên.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký: Thông tin về ít nhất hai người thân trong gia đình
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Được viết bằng tiếng Anh, không dưới 500 từ.
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
  • 学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2): Tất cả các thị thực kể từ khi nhập cảnh (ít nhất ba cái)
  • 其他 / Khác:
  • 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế: Giấy khai sinh hoặc các tài liệu khác chứng minh mối quan hệ gia đình của người nộp đơn.
  • 承诺书 / Thư cam kết:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng 4 người 1200.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2601200027-VI.

0939.93.23.83
Zalo