Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Cơ khí
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CME2605140056-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (3 năm)
1-Học phí gốc: 22,000 NDT/năm.
2-Học bổng:
(1) Học bổng dành cho sinh viên năm nhất:
Học bổng Tuyển sinh Hạng Hai:
Tài trợ toàn bộ học phí; (Dành cho ứng viên Thạc sĩ và Tiến sĩ
)
Học bổng Tuyển sinh Hạng Ba: Tài trợ một nửa học phí
(Dành cho ứng viên Thạc sĩ và Tiến sĩ)
(2) Học bổng được trao
dựa trên đánh giá vào năm thứ 2-3;
(3) Hỗ trợ tài chính: Sinh viên quốc tế
có hoàn cảnh khó khăn về tài chính có thể đăng ký chương trình làm thêm để
nhận trợ cấp sinh hoạt (dành cho sinh viên đã nhập học)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (được khấu trừ trực tiếp từ khoản tiền đặt cọc giữ chỗ học bổng sau khi nhập học) không hoàn lại.
2-Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 12,000 RMB mỗi người mỗi năm học,
Phòng đôi: 7,200 RMB mỗi người mỗi năm học,
Phòng bốn người:
3,600 RMB mỗi người mỗi năm học.
3-Sau khi nhập học, phải thanh toán khoản đặt cọc 2000 RMB (bao gồm 400 RMB phí đăng ký) để đảm bảo suất học bổng, khoản này sau đó có thể được dùng để bù trừ các chi phí khác.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: GPA 3.5 trở lên
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (số tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: GPA 3.5 trở lên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 3 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 3 tháng.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Trình độ tiếng Anh phải đạt điểm TOEFL từ 72 trở lên, hoặc điểm IELTS từ 5.5 trở lên (Duolingo 100), hoặc là người bản xứ nói tiếng Anh
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Cung cấp bằng chứng về khả năng tài chính trong vòng sáu tháng (một trong các tài liệu sau: sổ tiết kiệm của gia đình, giấy chứng nhận thu nhập của phụ huynh/người giám hộ, yêu cầu $5000/năm trở lên)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Bao gồm bốn phần: giới thiệu bản thân, học vấn, thể hiện kỹ năng và kế hoạch tương lai
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CME2605140056-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
