Du học Kỹ thuật Cơ khí tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2601060021-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Thanh Đảo, Sơn Đông
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 30 tháng 4 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (4 năm)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nộp hồ sơ.

2-Phí KTX(Phí học kỳ):

1)Loại A:

Phòng đơn 5000 NDT/học kỳ;

Phòng đôi 2600 NDT/học kỳ;

Phòng ba 2000 NDT/học kỳ;

Phòng bốn 1600 NDT/học kỳ;

2)Loại B:

Phòng đơn 4400 NDT/học kỳ;

Phòng đôi 2300 NDT/học kỳ;

Phòng ba 1800 NDT/học kỳ;

Phòng bốn 1500 NDT/học kỳ;

3)Loại C:

Phòng đơn 3800 NDT/học kỳ;

Phòng đôi 2000 NDT /học kỳ;

Phòng ba 1500 NDT/học kỳ;

Phòng bốn 1200 NDT/học kỳ.
3-Phí KTX(Chi phí kỳ nghỉ):

1)Loại A:

Phòng đơn 2250 NDT/học kỳ;

Phòng đôi 1200 NDT/học kỳ;

Phòng ba 1000 NDT/học kỳ;

Phòng bốn 800 NDT/học kỳ;

2)Loại B:

Phòng đơn 1950 NDT/học kỳ;

Phòng đôi 1050 NDT/học kỳ;

Phòng ba 900 NDT/học kỳ;

Phòng bốn 800 NDT/học kỳ;

3)Loại C:

Phòng đơn 1650 NDT/học kỳ;

Phòng đôi 950 NDT /học kỳ;

Phòng ba 800 NDT/học kỳ;

Phòng bốn 700 NDT/học kỳ.

4-Tiền đặt cọc KTX: 500 NDT (tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại nếu phòng và đồ đạc không bị hư hại khi trả phòng).

5-Thí sinh đăng ký chương trình này phải tham gia các phần tiếng Trung(Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật (STEM) hoặc Khoa học Xã hội và Nhân vănToán học của bài “Kiểm tra Năng lực Học thuật để Tuyển sinh Đại học Trung Quốc” (Bài kiểm tra CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức, và nộp bảng điểm hợp lệ.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-40

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các ngành học được giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK4 trở lên.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu: (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh), không dưới 800 từ.
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch: Sơ yếu lý lịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác: Một thư bảo lãnh bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (Trong thư, sinh viên phải cam kết sẽ tuân thủ luật pháp và các sắc lệnh của chính phủ Trung Quốc, và sẽ không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào tại Trung Quốc được coi là gây bất lợi cho trật tự xã hội của Trung Quốc và không phù hợp với tư cách là sinh viên).
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Tiếng Trung(các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật hoặc khoa học xã hội và nhân văn)và Toán học

BIỂU PHÍ

Học phí 18000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 5000.00NDT/học kỳ
Phí KTX - Phòng đôi 2600.00NDT/học kỳ
Phí KTX-Phòng ba người 2000.00NDT/học kỳ
Phí KTX-Phòng 4 người 1600.00NDT/học kỳ
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 500.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2601060021-VI.

0939.93.23.83
Zalo