Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Cơ khí (Thiết kế và Tối ưu hóa Hệ thống Cơ khí)

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2605110103-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
24,000NDT/mỗi năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí (Thiết kế và Tối ưu hóa Hệ thống Cơ khí)
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Nam Kinh, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ: 29 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (1 năm)

1.Học phí ban đầu: 24,000 NDT/năm

Học bổng dành cho sinh viên năm nhất (Năm thứ nhất):
Hạng nhất: Miễn toàn bộ học phí, chi phí ký túc xá và bảo hiểm, trợ cấp hàng tháng 1,000 RMB (10 tháng)
Hạng nhì: Miễn toàn bộ học phí, chi phí ký túc xá và bảo hiểm, trợ cấp hàng tháng 500 RMB (10 tháng)
Hạng ba: Miễn toàn bộ học phí, chi phí ký túc xá và bảo hiểm, trợ cấp hàng tháng 300 RMB (10 tháng)

LƯU Ý:
1. Việc miễn phí ký túc xá theo học bổng chỉ áp dụng cho phòng 4 người có giá 2,000 RMB; phí cho phòng đôi hoặc phòng đơn phải do sinh viên tự chi trả hoàn toàn.
2. Học bổng dành cho sinh viên năm nhất có giá trị trong một năm học và không thể gia hạn.
3. Sinh viên quốc tế có thể nộp đơn xin “Học bổng Chính phủ Tỉnh,” “Học bổng của Hiệu trưởng,” 
và các học bổng khác sau khi học tại trường một năm.
4. Nếu sinh viên chuyển trường hoặc rút học vì lý do cá nhân, tất cả các khoản tiền học bổng đã nhận phải được hoàn trả.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2.Phí ký túc xá: 
Phòng bốn người: 2,000 RMB mỗi người mỗi năm
Phòng đôi: 9,600 RMB mỗi người mỗi năm
Phòng đơn: 19,200 RMB mỗi người mỗi năm
Lưu ý: Phí ký túc xá cho phòng đôi và phòng đơn phải được cá nhân thanh toán đầy đủ. 

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Phải là hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực ít nhất ba tháng sau ngày nhập học.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm của trình độ học vấn cao nhất. Đối với sinh viên hiện đang theo học, cần có bảng điểm được đóng dấu bởi phòng quản lý học vụ hoặc có chữ ký của trưởng khoa/trưởng bộ môn. Nếu tài liệu gốc không phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải nộp bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Việc công chứng phải được thực hiện bởi đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Trung Quốc ở nước ngoài, hoặc đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài tại Trung Quốc.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Giấy tờ chứng minh trình độ học vấn cao nhất. Đối với sinh viên hiện đang theo học, cần có giấy chứng nhận đang học và giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến do cơ sở đào tạo hiện tại cấp. Nếu tài liệu gốc không phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải cung cấp bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Việc công chứng phải được thực hiện bởi đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Trung Quốc ở nước ngoài, hoặc đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài tại Trung Quốc.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe được cấp trong vòng 6 tháng trước ngày bạn đăng ký nhập học.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Phiếu lý lịch tư pháp và một bản cam kết không vi phạm các quy định và nội quy của trường.
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Nếu tiếng mẹ đẻ không phải là tiếng Anh, thí sinh phải có điểm IELTS từ 6.0 trở lên, điểm TOEFL từ 80 trở lên, điểm Duolingo từ 100 trở lên (có kèm liên kết chính thức để xác minh), hoặc cung cấp các bằng chứng khác về trình độ tiếng Anh tương đương.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu được cung cấp
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Khoảng 800 từ, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu. Ít nhất một thư phải đến từ giáo sư hoặc phó giáo sư (hoặc chuyên gia có chức danh chuyên môn tương đương) trong lĩnh vực ngành học đã đăng ký (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 24000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 2000.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 5000.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 500.00NDT/năm
Các khoản phí khác 800.00NDT/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2605110103-VI.

0939.93.23.83
Zalo