Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Đất đai
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2603040605-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 30.000 NDT/năm
1 – Học bổng Vành đai và Con đường Tây An: Miễn học phí. Trợ cấp sinh hoạt năm đầu 2.500 NDT/tháng (chi trả trong 10 tháng)
2 – Học bổng Hiệu trưởng: Miễn phí KTX trong khuôn viên Cơ sở phía Bắc (North Campus). Trợ cấp sinh hoạt năm đầu 2.500 NDT/tháng (chi trả trong 10 tháng)
Lưu ý: Sinh viên có thể trực tiếp nộp đơn cho chương trình tự túc;
Hạn chót nộp hồ sơ học bổng: 31 tháng 5 năm 2026
Hạn chót nộp hồ sơ tự túc: 15 tháng 6 năm 2026
Trong thời gian học, bạn có thể nộp đơn xin tài trợ dự án như Học bổng Tam Tần Thiểm Tây và Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Trung Quốc.
1 – Học bổng Tam Tần Thiểm Tây: Sinh viên tiến sĩ nhận 25.000 NDT/năm.
2 – Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc:
Học bổng Hạng 1: 10.000 NDT/năm;
Học bổng Hạng 2: 5.000 NDT/năm;
Học bổng Hạng 3: 2.000 NDT/năm;
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí nộp hồ sơ đại học là 400 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán khi nộp hồ sơ trong hệ thống của trường đại học.
2-KTX: Phòng đôi – 7200 NDT/năm
3-Học phí và phí KTX chỉ có thể được thanh toán tại chỗ trong quá trình đăng ký nhập học. Không chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt. Sau khi các khoản phí đã được thanh toán, chúng sẽ không được hoàn lại.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
Không có môn nào bị trượt.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Không có môn nào bị trượt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu phải sau ngày 1 tháng 3 năm 2027. Thông tin hộ chiếu không thể thay đổi trước khi đăng ký nhập học.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm TOEFL từ 80 trở lên; Điểm IELTS từ 6.0 trở lên; Điểm Duolingo từ 100 trở lên; Ứng viên đáp ứng một trong các điều kiện sau có thể được miễn nộp chứng chỉ tiếng Anh: những người có ngôn ngữ giảng dạy trong giai đoạn học tập trước đó là tiếng Anh (vui lòng cung cấp bằng chứng liên quan do cơ sở cấp bằng cấp); ứng viên có ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ quốc gia chính thức là tiếng Anh (dựa trên thông tin hộ chiếu).
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ứng viên cho các chương trình tự túc tài chính phải nộp giấy chứng nhận bảo lãnh tài chính cá nhân (với số tiền gửi không dưới 50.000 NDT hoặc tương đương bằng ngoại tệ)
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Chương trình Học tập và Nghiên cứu tại Trung Quốc (Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, khoảng 800 từ)
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn: Không bắt buộc. Trong cùng một hoàn cảnh, các ứng viên nộp hồ sơ trước sẽ được ưu tiên.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ hoặc giấy phép cư trú
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2603040605-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
