Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Địa chất

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2602100292-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
15,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Địa chất
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Trùng Khánh, Trùng Khánh
Hạn nộp hồ sơ: 20 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

Học phí Đại học: 15.000 NDT/năm
Học bổng:
Mức Học bổng của Hiệu trưởng:
Học bổng Hạng Nhất: 15.000 NDT/năm dành cho sinh viên đại học, học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
Học bổng Hạng Nhì: 7.500 NDT/năm dành cho sinh viên đại học, học phí sau học bổng: 7.500 NDT/năm
Học bổng Hạng Ba: 5.000 NDT/năm dành cho sinh viên đại học, học phí sau học bổng: 10.000 NDT/năm.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1. Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2. Phí KTX:
Phòng bốn người: 1.200 NDT/người/năm (Cơ sở Thành phố Khoa học (Science City) – Liyuan (Liyuan))
Phòng đôi: 2.500 NDT/người/năm (Cơ sở Nam An (Nan'an) – Yayuan (Yayuan))

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 16-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 16 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: ≥HSK4;180 điểm
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Không dưới 30.000 NDT
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Một thư giới thiệu, được cấp bởi hiệu trưởng hoặc giáo viên trường trung học phổ thông.
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu (trong vòng 2 phút)
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): CSCA (Bài kiểm tra tiếng Trung) : Tiếng Trung (Văn), Toán học, Vật lý

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 15000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 2500.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng 4 người 1200.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2602100292-VI.

0939.93.23.83
Zalo