Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Điện
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2603020179-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: NDT 18.500/năm
Học bổng Đại học:
-
Giải Nhất: Miễn học phí & chỗ ở
-
Giải Nhì: Miễn 100% học phí
-
Giải Ba: Miễn 50% học phí + Miễn 50% chỗ ở
-
Giải Tư: Miễn 50% học phí
-
Giải Năm: Miễn 5.000 NDT học phí
Học bổng Tỉnh:
-
Trợ cấp: 2000 NDT/tháng (chi trả trong 10 tháng)
-
(Áp dụng cho sinh viên đến từ tất cả 156 quốc gia tham gia Sáng kiến Vành đai và Con đường.)
Lưu ý
1-Hai loại học bổng trên có thể được kết hợp.
2-Tất cả sinh viên nhận học bổng phải vượt qua đánh giá hàng năm để tiếp tục nhận tài trợ. Mức học bổng có thể được điều chỉnh dựa trên thành tích học tập và đạo đức.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 320 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Cơ sở Minh Đức (Mingde)
Phòng ba người: 4.600 NDT/năm
Phòng đôi: 7.500 NDT/năm
Cơ sở Hộ Ấp (Huyi) (chỉ dành cho một số chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung)
Phòng bốn người: 3.000 NDT/năm
Lưu ý:Sinh viên được miễn phí KTX sẽ được bố trí vào phòng ba người.
3-Một số chương trình yêu cầu phải thanh toán tiền đặt cọc trước khi các giấy tờ nhập học chính thức được cấp. Vui lòng chờ thông báo thêm qua hệ thống.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Trang bìa và Trang đầu tiên
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu): Nếu sinh viên đang ở Trung Quốc: Cả phiếu lý lịch tư pháp từ quốc gia của họ và phiếu lý lịch tư pháp trong thời gian họ lưu trú tại Trung Quốc phải được nộp.
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: HSK4 ≥180 .
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ hoặc giấy phép cư trú
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản: nếu có
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2603020179-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
