Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Điện
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DME2604070040-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (3 năm)
1)Học phí gốc:
23.000 NDT/năm
1. Học bổng một phần:
Sau học bổng: 11.500 NDT/năm
2. Học bổng tân sinh viên:
Hạng Nhất: 10.000 NDT/năm
Hạng Nhì: 5.000 NDT/năm
Hạng Ba: 3.000 NDT/năm
3. Học bổng Chính phủ tỉnh:
3.1 Học bổng một phần: 25.000 NDT/năm
3.2 Học bổng toàn phần: 50.000 NDT/năm
Lưu ý:
1. Một số học bổng có thể nhận được khi nhập học, bao gồm toàn bộ thời gian học, nhưng sinh viên phải tuân thủ nội quy và quy định của trường và không vi phạm kỷ luật nào;
2. Học bổng tân sinh viên được trao sau khi nhập học, chiếm khoảng 30%, chỉ áp dụng cho năm đầu tiên;
3. Học bổng chính phủ tỉnh được trao sau khi nhập học, chỉ áp dụng cho năm đầu tiên;
4. Ba loại học bổng trên có thể được kết hợp.
2)Phí ký túc xá gốc:
Phòng ba: 4.000 NDT/năm
Phòng đôi: 6.000 RMB/năm
Phòng đơn: 10.000 RMB/năm
Học bổng: giảm 30%
Phí ký túc xá sau học bổng:
Phòng ba: 2.800 RMB/năm
Phòng đôi: 4.200 RMB/năm
Phòng đơn: 7.000 RMB/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất,Vương quốc Oman,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Đại Cộng hòa Nhân dân Xã hội chủ nghĩa Ả Rập Libya,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Vương quốc Maroc,Nhà nước Israel,Cộng hòa Liên bang Nigeria,Cộng hòa Sudan,Cộng hòa Somali,Cộng hòa Botswana,Nhà nước Eritrea,Cộng hòa Djibouti,Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh thẻ nền xanh
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Cung cấp ảnh chụp rõ ràng cả hai mặt của trang thông tin hộ chiếu.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Vui lòng nộp bản quét màu, rõ nét của tất cả các trang của bảng điểm gốc.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bạn phải cung cấp bản scan màu, rõ nét bản gốc bằng cấp/chứng chỉ của bạn, v.v.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Để đăng ký chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, hãy chọn một trong các bằng chứng sau: ① Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của quốc gia; ② Điểm TOEFL từ 75 trở lên; ③ Điểm IELTS từ 5.5 trở lên; ④ Điểm Duolingo từ 95 trở lên; ⑤ Điểm EF từ 71 trở lên.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Sao kê ngân hàng trong 6 tháng gần nhất hoặc giấy chứng nhận tiền gửi không dưới 10.000 RMB, với chủ tài khoản là bản thân hoặc thành viên gia đình trực hệ
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Sơ yếu lý lịch (CV) của bạn phải đầy đủ và mạch lạc; liên tục cho đến năm hiện tại. (Kinh nghiệm học tập hoặc làm việc)
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: video tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh (dài 1-3 phút)
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DME2604070040-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
