Du học Kỹ thuật Điện và Điện tử tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2603020289-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Tòa nhà mới:
Phòng đơn (phòng lớn): 14,000 NDT mỗi năm
Phòng đôi (phòng lớn): 7,000 NDT mỗi năm
Tòa nhà cũ:
Phòng đơn (phòng nhỏ): 8,000 NDT mỗi năm
Phòng đôi (phòng nhỏ): 4,000 NDT mỗi năm
Lưu ý: KTX trong khuôn viên trường được sắp xếp theo nguyên tắc ưu tiên người đăng ký trước.
3-Các môn thi CSCA (đề tiếng Anh): Toán học, Vật lý
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 17-24
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 17 đến 24
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bản gốc hoặc bản sao công chứng bảng điểm của tất cả các môn học bậc trung học phổ thông;
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bản gốc hoặc bản sao công chứng bằng tốt nghiệp trung học phổ thông. Thí sinh sẽ tốt nghiệp vào năm 2025 có thể cung cấp giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời thay thế.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS: 6.0 trở lên, TOEFL: 70 trở lên; Chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ giáo viên trung học phổ thông. Chữ ký, thông tin liên hệ và địa chỉ email của giáo viên cần được ghi rõ trong thư.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Những ứng viên dưới 18 tuổi phải nộp thư bảo lãnh của người giám hộ và người giám hộ phải là người trưởng thành hiện đang sinh sống tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: (không quá 800 từ), bao gồm phần giới thiệu bản thân, lý do ứng tuyển và điểm mạnh cá nhân
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2603020289-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
