Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Điện và Tự động hóa
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2602100274-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí Đại học: 15.000 NDT/năm
Học bổng:
Mức Học bổng của Hiệu trưởng:
Học bổng Hạng Nhất: 15.000 NDT/năm dành cho sinh viên đại học, học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
Học bổng Hạng Nhì: 7.500 NDT/năm dành cho sinh viên đại học, học phí sau học bổng: 7.500 NDT/năm
Học bổng Hạng Ba: 5.000 NDT/năm dành cho sinh viên đại học, học phí sau học bổng: 10.000 NDT/năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1. Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2. Phí KTX:
Phòng bốn người: 1.200 NDT/người/năm (Cơ sở Thành phố Khoa học (Science City) – Liyuan (Liyuan))
Phòng đôi: 2.500 NDT/người/năm (Cơ sở Nam An (Nan'an) – Yayuan (Yayuan))
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 16 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: ≥HSK4;180 điểm
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Không dưới 30.000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Một thư giới thiệu, được cấp bởi hiệu trưởng hoặc giáo viên trường trung học phổ thông.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu (trong vòng 2 phút)
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): CSCA (Bài kiểm tra tiếng Trung) : Tiếng Trung (Văn), Toán học, Vật lý
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2602100274-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
