Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Giao thông (Bằng Thạc sĩ Học thuật)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2603120124-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
1.Học phí gốc: 22.000 NDT/năm
Học bổng dành cho Sinh viên năm nhất (Năm 1):
Hạng Nhất: Miễn học phí và phí KTX, trợ cấp hàng tháng 1.700 NDT (10 tháng)
Hạng Nhì: Miễn học phí và phí KTX
Hạng Ba: Miễn 11.000 NDT/năm học phí; sinh viên cần đóng phần học phí còn lại 11.000 NDT/năm và phí KTX 6.000 NDT/năm
Học bổng dành cho Sinh viên hiện tại (Năm 2-3):
Hạng Nhất: Miễn học phí và phí KTX, trợ cấp hàng tháng 1.700 NDT (10 tháng)
Hạng Nhì: Miễn học phí và phí KTX
Hạng Ba: Miễn học phí, đóng phí KTX 6.000 NDT/năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
-
Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
-
Phí KTX
Phòng đôi:
6,000 NDT/giường/năm học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%. Bắc Phi: Điểm trung bình từ 10 trở lên.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Nhà nước Israel, Ukraina
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên chưa đủ tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Bắc Phi: Điểm trung bình từ 10 trở lên.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu: Nền trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: ≥ HSK 5;180 điểm
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: ≥ 22000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không dưới 800 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ giáo sư hoặc phó giáo sư và vượt qua bài kiểm tra viết và phỏng vấn do trường tổ chức.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Một video tự giới thiệu dài khoảng 3 phút (bằng tiếng Anh). Nội dung nên bao gồm kinh nghiệm học tập cá nhân, động lực học tập tại Trung Quốc, lựa chọn nghề nghiệp và mục tiêu phát triển bản thân trong tương lai, v.v.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2603120124-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
