Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2512160005-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1.Học phí gốc: 14,000 NDT/năm
Học bổng Chủ tịch:
Hạng Nhất: 14,000 NDT/năm,học phí sau học bổng: 0 NDT/năm (20% sinh viên)
Hạng Nhì: 10,000 NDT/năm,học phí sau học bổng:4,000 NDT/năm(50% sinh viên)
Hạng Ba: 6,000 NDT/năm ,học phí sau học bổng:8,000 NDT/năm(20% sinh viên)
Lưu ý:Tất cả sinh viên đại học năm nhất mới sẽ tự động được xem xét trao Học bổng Chủ tịch Hạng Nhất (14.000 NDT) trong năm đầu tiên. Việc gia hạn học bổng trong những năm tiếp theo dựa trên thành tích học tập và hạnh kiểm tổng thể.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX:
Phòng đôi: 4,000 NDT/người/năm học
(Tiền đặt cọc KTX: 300 NDT/người)
※ Sinh viên tự chịu trách nhiệm về chi phí nước, điện và gas của mình.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-22
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 65%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 22
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 65%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS từ 5.5 trở lên, hoặc TOEFL (thi trên máy tính) từ 70 trở lên, hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh do Trường tổ chức.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Hơn 30.000 NDT.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Sơ yếu lý lịch (Cần ảnh chân dung gần đây của ứng viên)
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: 1. Giấy chứng nhận giải thưởng (nếu có).
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2512160005-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
