Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Lâm nghiệp
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADC2604070023-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 25000RMB/năm
Chính sách học bổng:
1-Học bổng của trường: 35000 RMB/năm
2-Quỹ học bổng khác: 20000 NDT/năm – 40000 NDT/năm
Lưu ý:Hai loại học bổng này có thể được hưởng đồng thời.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Phí ký túc xá: Phòng đơn: 5200 NDT/năm
3-Tiền đặt cọc của trường: 2000 NDT/người (được thanh toán sau khi nhập học để bù trừ học phí và phí ký túc xá, bất kỳ khoản phí thừa nào sẽ được hoàn lại)
4-Trường đại học sẽ tiến hành phỏng vấn các ứng viên.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 20-40
• Yêu cầu học thuật: Yêu cầu điểm: 70 điểm trở lên
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 20 đến 40
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Yêu cầu điểm: 70 điểm trở lên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Ngày khám ghi trên giấy khám sức khỏe phải sau ngày 1 tháng 3 năm 2026
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Ngày cấp của tài liệu này phải là sau ngày 20 tháng 3 năm 2026
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Điểm HSK cấp độ 5 từ 180 trở lên(Điểm viết không dưới 65)
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Bằng chứng về trình độ tiếng Anh với điểm IELTS 6.0, điểm TOEFL 90, hoặc tiêu chuẩn CEFR C1 trở lên, bằng chứng về kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh trước đây, hoặc bằng chứng trình độ tiếng Anh tương đương khác
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Chứng nhận số dư ngân hàng không dưới 30000 RMB
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Ứng viên cần trình bày rõ ràng đề tài nghiên cứu của mình, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, kết quả dự kiến và các nội dung liên quan khác, với độ dài tối thiểu 1000 từ
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Sơ yếu lý lịch cá nhân phải trình bày đầy đủ quá trình học tập của ứng viên (bao gồm cả giáo dục phi bằng cấp), kinh nghiệm làm việc và tất cả các kinh nghiệm khác
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: 2 thư giới thiệu được viết bởi giáo sư hoặc phó giáo sư, kèm theo thông tin liên hệ chi tiết của người giới thiệu ở cuối thư
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu nên tập trung vào nền tảng học vấn và kinh nghiệm làm việc, điểm mạnh cá nhân của ứng viên, v.v.
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc: Ứng viên cần cung cấp một chứng nhận thành tích học tập do trường học hiện tại của họ cấp, trong đó phải bao gồm tên, số điện thoại, địa chỉ email và con dấu chính thức của người đánh giá.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADC2604070023-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
