Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Ô tô

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2605120011-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
20,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Ô tô
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Thượng Hải, Thượng Hải
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 10 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

1-Học phí gốc: 20,000 NDT/năm

2-Học bổng của trường:

Học bổng Hạng 1: Miễn học phí

Học bổng Hạng 2: Học phí sau học bổng 7500 NDT/năm

(Học bổng này dành cho sinh viên mới. Bắt đầu từ năm học thứ hai, học bổng sẽ được đánh giá toàn diện dựa trên thành tích của sinh viên trong thời gian học tại trường.)

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.

2-Phí ký túc xá:

Phòng đôi: 9,600 NDT/năm

Phòng đơn: 19,200 NDT/năm 

(1) Phí ký túc xá phải được thanh toán đầy đủ một lần khi nhận phòng cho cả năm học.

(2) Số lượng ký túc xá có hạn và không phải tất cả các ứng viên đều có thể được sắp xếp chỗ ở.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-28

Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 65%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 28
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 65%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực phải ít nhất một năm.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm tất cả các năm học cấp ba, kèm theo giải thích về tiêu chí đánh giá điểm số.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180, hoặc bằng chứng cho thấy tất cả các khóa học ở cấp trung học phổ thông đã được giảng dạy bằng tiếng Trung. Nếu bạn đã có chứng chỉ HSKK cấp độ trung cấp (với số điểm từ 60 trở lên) hoặc cấp độ cao hơn, bạn nên nộp kèm.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận tiền gửi, chi tiết tài khoản ngân hàng tại Trung Quốc, v.v.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch: Viết bằng tiếng Trung, bao gồm thông tin cá nhân cơ bản, thông tin liên hệ, quá trình học tập (bắt đầu từ cấp trung học phổ thông), kinh nghiệm làm việc hoặc thực tập (nếu có), tham gia các hoạt động ngoại khóa, các giải thưởng đã đạt được, sở thích, v.v. Khoảng thời gian trống giữa các kinh nghiệm không được vượt quá 3 tháng.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn hiện đang học tập tại Trung Quốc, bạn cần cung cấp tài liệu này.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Bằng tiếng Trung, trong vòng 1000 từ, vui lòng trình bày chi tiết về lý lịch cá nhân của ứng viên, mục đích ứng tuyển, lý do lựa chọn chuyên ngành cụ thể và kế hoạch học tập. Bài viết này cần thể hiện rõ suy nghĩ, năng lực và phẩm chất cá nhân của ứng viên.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Học phí ban đầu 20000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 19200.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 9600.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2605120011-VI.

0939.93.23.83
Zalo