Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Phần mềm
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADC2511190031-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Chính sách học bổng
Học phí gốc: 38000 NDT/năm
Học bổng Vành đai và Con đường Tây An (Xi’an Belt and Road) (Trợ cấp sinh hoạt của học bổng này chỉ áp dụng cho năm đầu tiên)
Học bổng Hạng Nhất: Miễn học phí, miễn phí KTX, kèm trợ cấp 3500 NDT/tháng*12 tháng
Học bổng Hạng Nhì: Miễn học phí, Trợ cấp: 3500 NDT/tháng*10 tháng
Học bổng Hạng Ba: Học bổng chi trả 50% học phí, Trợ cấp: 3500 NDT/tháng*10 tháng
Học bổng Hiệu trưởng Đại học
Học bổng Hạng Nhất: Miễn học phí, miễn phí KTX, kèm trợ cấp 3500 NDT/tháng*12 tháng
Học bổng Hạng Nhì: Miễn học phí
Học bổng Hạng Ba: Học bổng chi trả 50% học phí
Tất cả sinh viên nhận học bổng phải vượt qua đánh giá hàng năm để tiếp tục được hưởng hỗ trợ tài chính, và mức học bổng sẽ được điều chỉnh dựa trên thành tích học tập.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 300 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phải thanh toán khi nộp hồ sơ trong hệ thống của trường.
2-Phí KTX: Phòng đôi -7200 NDT/năm hoặc 9000 NDT/năm (phòng đôi có bếp); Phòng đơn -10800 NDT/năm
3-Sinh viên đã được nhận sơ bộ cần thanh toán phí đăng ký sơ bộ là 3000 NDT, và sau đó thư mời nhập học chính thức sẽ được cấp. Phí đăng ký sơ bộ sẽ được hoàn lại sau khi sinh viên đăng ký nhập học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 75%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe và kết quả xét nghiệm máu
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các ngành học được giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 5 (từ 200 điểm trở lên)
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: hơn 5.000 USD
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Có các mẫu
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: 2 thư giới thiệu
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn: Có các mẫu
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Các giải thưởng được chứng nhận chính thức và kết quả nghiên cứu khoa học là các tài liệu bắt buộc, bao gồm các bài báo nghiên cứu đã xuất bản, bằng sáng chế và các giải thưởng liên quan đến nghiên cứu khoa học.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADC2511190031-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
