Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Phần mềm

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBC2601140053-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
10.000 NDT/năm
20,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Phần mềm
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Song ngữ Trung - Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Phật Sơn, Quảng Đông
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 năm)

Học phí gốc: 20000 NDT/năm.

Học bổng: 10000 NDT/năm.

Lưu ý:

Từ năm học thứ hai đến năm thứ tư yêu cầu phải nộp đơn xin.

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

Tiền đặt cọc: 3000NDT (không hoàn lại, có thể trừ vào học phí) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-24

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 24
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các chứng chỉ và bảng điểm chính thức (đã được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung cho tất cả các cơ sở giáo dục đã theo học)
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các chứng chỉ và bảng điểm chính thức (đã được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung cho tất cả các cơ sở giáo dục đã theo học)
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Khoảng 20000 NDT Số dư và dòng tiền
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không dưới 200 từ
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:

    Phí:

    1- Phí nộp hồ sơ: NDT 400

    2- Học phí: NDT 25000/năm (Chương trình Y khoa là NDT 30000/năm)

    3- Phí KTX: NDT 4000-6000/năm

    4- Phí bảo hiểm: NDT 800/năm

    5- Phí khám sức khỏe: NDT 600

    6- Phí thị thực: NDT 400

    Phạm vi Học bổng:

    Loại A: Miễn học phí và miễn phí KTX

    Loại B: Miễn học phí và miễn 50% phí KTX

    Loại C: Miễn học phí

    KTX Đại học:

    Cơ sở: Cơ sở Hưng Khánh (Xingqing) của Đại học Giao thông Tây An (Xi'an Jiaotong University)

    KTX: KTX Tây Thập Tam (Xishisan), KTX Ngũ Giác (Wujiao), KTX Tây Ngũ (Xiwu)

    Hồ sơ đăng ký:

    1- Hộ chiếu (còn hạn ít nhất 12 tháng)

    2- Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông và bảng điểm

    3- Lý lịch tư pháp (được cấp trong vòng 6 tháng)

    4- Giấy khám sức khỏe (được cấp trong vòng 6 tháng)

    5- Sao kê ngân hàng (bản gốc)

    6- HSK 4 (đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung)

    7- Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

    8- Kế hoạch học tập hoặc bài luận cá nhân

    9- Thư giới thiệu (2 thư từ giáo viên hoặc giáo sư)

    10- Giấy chứng nhận giải thưởng hoặc thành tích (tùy chọn)

    11- Bất kỳ tài liệu hỗ trợ nào khác

    Lưu ý: Tất cả các tài liệu phải được công chứng và dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung.

  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 10000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 5000.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 3000.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 3000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBC2601140053-VI.

0939.93.23.83
Zalo