Du học Kỹ thuật Phần mềm tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2605080012-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Học phí: 22,000 RMB /năm
3-Phí ký túc xá:
Ký túc xá Di Hoa Một (Yihua One):
Phòng đơn: 8,400 RMB /năm
Phòng đôi: 12,000 RMB /năm
Phòng đôi lớn: 18,000 RMB /năm
Ký túc xá Di Hoa Hai (Yihua Two):
Phòng đơn: 12,000 RMB /năm
Phòng đôi: 14,000 RMB /năm
Phòng đôi (có điều hòa): 7,000 RMB /năm
Phòng đơn (có điều hòa): 14,000 RMB /năm
Phòng đôi (có điều hòa): 9,000 RMB /năm
4-CSCA cần được cung cấp.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-26
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 26
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: 3cm * 4cm, nền trắng, kích thước không quá 2M.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 护照空白页 / Trang trống hộ chiếu: Nếu ứng viên đã từng đến Trung Quốc, họ được yêu cầu cung cấp trang visa có cả dấu nhập cảnh và xuất cảnh, và đảm bảo tính liên tục của tài liệu.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Đối với các văn bản không phải tiếng Trung và tiếng Anh, phải được cung cấp bản dịch tiếng Trung riêng biệt và công chứng
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Đối với các văn bản không phải tiếng Trung và tiếng Anh, phải được cung cấp bản dịch tiếng Trung riêng biệt và công chứng
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Cần đính kèm kết quả xét nghiệm máu.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 4 trở lên. Những sinh viên không có chứng chỉ HSK tương ứng phải tham gia bài kiểm tra trình độ tiếng Trung của trường chúng tôi, đạt điểm tương đương HSK Cấp độ 4 trở lên, và ký vào "Thỏa thuận Học thử" để đáp ứng các yêu cầu.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn hiện đang học tập tại Trung Quốc, bạn cần cung cấp tài liệu này.
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2605080012-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
