Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Sản xuất Thông minh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2603030168-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 17.000 NDT/ năm
1-Học bổng Sinh viên Ưu tú của Trường:
Học bổng Hạng Nhất: Miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt (1.500 NDT mỗi tháng);
Học bổng Hạng Hai: Miễn học phí;
Học bổng Hạng Ba: Giảm 50% học phí.
2-Học bổng Tài năng Đặc biệt:
Học bổng này được trao cho sinh viên năm nhất hệ đại học có trình độ tiếng Trung cao, có tài năng văn học nghệ thuật, có năng lực toàn diện xuất sắc, và được tuyển vào trường mà không nhận học bổng từ chính phủ Trung Quốc hoặc nhà trường. Người nhận sẽ được trao khoản trợ cấp một lần là 5.000 NDT. (Không cần nộp đơn)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần nộp khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 400 NDT/tháng/người
Phòng gia đình: 2.000 /tháng hoặc 2.600 /tháng
3-Bảo hiểm: 800 NDT/ năm
4-Giấy phép cư trú: 800 NDT/ người
5-Khám sức khỏe: 400 NDT/ người
6-Trường sẽ tổ chức phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh cho học viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung:Chứng chỉ HSK 4
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Dưới 18 tuổi, thông tin người giám hộ tại Cáp Nhĩ Tân, Trung Quốc phải được cung cấp
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Tiếng Trung
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2603030168-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
