Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Sản xuất Thông minh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2603230173-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc:15,000 NDT/năm
Học bổng của trường(kết thúc vào ngày 30 tháng 4)
Học bổng hạng nhất: Miễn học phí.
Học bổng hạng nhì: Miễn 10000 NDT học phí.
Lưu ý: Học bổng được đánh giá hàng năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí KTX
Phòng đôi: 5000 NDT/năm
Phòng đơn: 10000 NDT/năm
2-Tiền đặt cọc: Trước khi đến Trung Quốc, cần đóng một khoản tiền đặt cọc từ 2.000 – 4.000 NDT. Khoản tiền đặt cọc này có thể được dùng để bù trừ phí KTX. Để biết chi tiết cụ thể, vui lòng tham khảo các yêu cầu thanh toán được nêu trong giấy báo nhập học.
3-Các môn thi CSCA: Tiếng Trung chuyên ngành Khoa học、Toán、Vật lý
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải có giá trị sau ngày 30 tháng 6 năm 2027.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS trên 5.5 hoặc điểm TOEFL trên 70 hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh của trường
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (vui lòng bao gồm kế hoạch học tập của bạn, không dưới 500 từ.)
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2603230173-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
