Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Sinh học
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBC2603040054-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Học phí gốc: 22,000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 2,000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Chỗ ở:
Phòng tiêu chuẩn (Giường đôi): 60 NDT/ngày
Phòng đơn: 120 NDT/ngày
Lưu ý: Điều hòa, nội thất, Wi-Fi miễn phí, phòng giặt chung, truy cập internet băng thông rộng, v.v.
3-Thí sinh đăng ký chương trình này phải tham gia các phần thi Toán, Tiếng Trung cho STEM và Vật lý của “Bài kiểm tra trình độ học thuật để xét tuyển đại học vào các trường đại học Trung Quốc” (Bài kiểm tra CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc quản lý, và nộp bảng điểm hợp lệ.
4-Học phí: 22000NDT/năm cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-22
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 22
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Còn hiệu lực ít nhất sáu tháng kể từ ngày nộp hồ sơ.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Học bạ THPT (được nhà trường niêm phong).
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp (có dấu của trường). Những ứng viên nộp hồ sơ với giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp phải ghi rõ ngày tốt nghiệp.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Kết quả kiểm tra không được quá 6 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Ứng viên cần cung cấp Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan công an địa phương cấp, có thời hạn không quá sáu tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 5>180 hoặc ứng viên có bằng cấp cao nhất được giảng dạy bằng tiếng Trung có thể được miễn nộp chứng chỉ HSK, nhưng phải cung cấp bằng chứng về ngôn ngữ giảng dạy.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ít nhất $5.000
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên hiện đang sinh sống tại đại lục Trung Quốc cần cung cấp bản sao trang thị thực còn hiệu lực hoặc giấy phép cư trú.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 手写签名 / Chữ ký viết tay:
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Thư tự thuật nên bao gồm các nội dung như giới thiệu bản thân, lý do ứng tuyển, hiểu biết về ngành học và kế hoạch học tập.
- ✔ 其他 / Khác: Chứng chỉ giải thưởng hoặc các tài liệu hỗ trợ khác.
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học, Tiếng Trung cho các ngành STEM và Vật lý
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBC2603040054-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
