Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Thông tin Điện tử
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2602120014-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 25,000 NDT / năm
Chính sách học bổng:
Học bổng hạng Nhất: Miễn học phí, phí KTX trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện. Trợ cấp: 2500 NDT/tháng(tổng cộng 10 tháng)
Học bổng hạng Nhì: Miễn học phí, phí KTX trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX: (Tùy thuộc vào yêu cầu thanh toán thực tế của trường)
Phòng đôi: 14400 NDT / năm
Phòng bốn người: 9600 NDT / năm
3-Phí bảo hiểm: 800 NDT / năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: điểm GPA ≧3.0/5.0
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: GPA≧3.0/5.0
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Điểm trung bình học tập ≥3.0/5.0
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng. Bản sao các báo cáo xét nghiệm máu phải được cung cấp cùng với mẫu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Cấp độ HSK 4 (với số điểm không dưới 180), và những người có số điểm HSK 4 từ 222 trở lên có thể nộp đơn xin học bổng.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Bằng chứng tài chính phải trên 49.000 NDT.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Học sinh/sinh viên dưới tuổi vị thành niên phải cung cấp giấy ủy quyền từ phụ huynh. Có sẵn các mẫu.
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Tiếng Trung (STEM), Toán học, Vật lý hoặc Hóa học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2602120014-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
