Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Thông tin Điện tử
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABE2511190087-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Chính sách Học bổng
Học phí gốc: 25000 NDT/năm
Học bổng Vành đai và Con đường Tây An (Xi’an Belt and Road) (Trợ cấp sinh hoạt của học bổng này chỉ áp dụng cho năm đầu tiên)
Học bổng Hạng 1: Miễn học phí, miễn phí KTX, có trợ cấp 1500 NDT/tháng*12 tháng
Học bổng Hạng 2: Miễn học phí, Trợ cấp: 1500 NDT/tháng*10 tháng
Học bổng Hạng 3: Học bổng chi trả 50% học phí, Trợ cấp: 1500 NDT/tháng*10 tháng
Học bổng Hiệu trưởng Đại học
Học bổng Hạng 1: Miễn học phí, miễn phí KTX, có trợ cấp 1500 NDT/tháng*12 tháng
Học bổng Hạng 2: Miễn học phí
Học bổng Hạng 3: Học bổng chi trả 50% học phí
Tất cả sinh viên nhận học bổng phải vượt qua đánh giá hàng năm để tiếp tục nhận hỗ trợ tài chính, và mức học bổng sẽ được điều chỉnh dựa trên thành tích học tập
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 300 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Khoản phí này phải được thanh toán khi nộp hồ sơ trong hệ thống của trường đại học.
2-Phí chỗ ở: Phòng ba người – 5400 NDT/năm; Phòng đôi – 7200 NDT/năm
3-Những sinh viên trúng tuyển sơ bộ cần thanh toán các khoản phí thích hợp đúng hạn để được nhập học chính thức. Nếu bạn được cấp học bổng loại một hoặc loại hai, bạn cần thanh toán phí đăng ký sơ bộ 3000 NDT; Đối với học bổng loại ba/không có học bổng, 50% học phí phải được thanh toán trước. Phí đăng ký sơ bộ sẽ được hoàn lại sau khi đăng ký nhập học.
4-Ứng viên được yêu cầu cung cấp điểm thi Năng lực Học thuật (CSCA). Nhà trường chấp nhận ảnh chụp màn hình đăng ký thi trước tháng 4 năm 2026, và kết quả thi có thể được cung cấp sau. Hạn chót để cung cấp kết quả thi là ngày 20 tháng 5 năm 2026. Các môn thi là: Toán, Vật lý.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-23
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 75%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 23
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe và kết quả xét nghiệm máu
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Giảng dạy bằng tiếng Anh - IELTS 6.0 trở lên (không kỹ năng nào dưới 5.5); Điểm TOEFL trên 80 (chúng tôi chấp nhận điểm TOEFL Mybest Scores, iBT home edition, Essentials, mã DI C317); Điểm kiểm tra tiếng Anh Duolingo 115 trở lên
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Sao kê ngân hàng trong tài khoản của tôi hoặc tài khoản của bố mẹ tôi trong 6 tháng gần nhất (số dư không dưới 5000 USD)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Có các mẫu
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABE2511190087-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
