Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Tuyển khoáng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADC2603050200-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí Nghiên cứu sinh: 30000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 0NDT
Chính sách học bổng:
1-Học bổng Chính phủ tỉnh An Huy: 50000 NDT
2- Học bổng của trường:
Hạng nhất: 50000 NDT
Hạng nhì: 40000 NDT
Hạng ba: 35000 NDT
Lưu ý:
(1) Tất cả các khoản phí được thanh toán bằng NDT;
(2) Học phí phải được thanh toán đầy đủ trong tuần đầu tiên của mỗi năm học và thường không được hoàn lại;
(3) Tất cả sinh viên quốc tế tại Trung Quốc phải tự chi trả chi phí mua bảo hiểm y tế vào đầu học kỳ mới.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ ứng tuyển.
2- Phí KTX:
Phòng đôi: 2000 NDT /năm;
Phòng đơn: 3500 NDT /năm;
Không được sống ngoài khuôn viên trường;
3- Tiền đặt cọc: 2000 NDT (thanh toán sau khi được nhập học)
Lưu ý:
Sau khi nhận được thư mời nhập học điện tử, cần đặt cọc 2.000 NDT, số tiền này có thể được sử dụng làm một phần học phí. Sau khi nhận được tiền đặt cọc nhập học, trường sẽ cung cấp đơn xin thị thực du học tại Trung Quốc (JW202) và các tài liệu liên quan khác. Những sinh viên quốc tế đã được chấp nhận nhập học nhưng không đến trường để đăng ký vào ngày được ghi trong thư mời nhập học sẽ không được hoàn lại tiền đặt cọc nhập học.
4.Ưu tiên nhập học được dành cho sinh viên đến từ Bắc Phi và các quốc gia Châu Á.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm học tập công chứng (Đối với các văn bản bằng ngôn ngữ không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải đính kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được công chứng)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng cấp học thuật cao nhất đã được công chứng. Nếu ứng viên hiện đang là sinh viên, phải nộp thêm giấy xác nhận đang là sinh viên do trường của ứng viên cấp (đối với các văn bản bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải đính kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được công chứng).
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 5 trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: ít nhất 50000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (không dưới 800 từ)
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác: Các bài báo và kết quả nghiên cứu đã được công bố, các chứng nhận giải thưởng khác nhau (bao gồm các chứng nhận liên quan và chứng nhận đạt được trong thể thao, nghệ thuật, v.v.)
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADC2603050200-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
